Commodore Perry

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Commodore Perry tên gọi của Oliver Hazard Perry, một vị chỉ huy (thiếu tướng) hải quân Hoa Kỳ. Ông nổi tiếng với chiến thắng quan trọng trong Trận Hồ Erie thuộc Chiến tranh năm 1812 giữa Hoa Kỳ Đế quốc Anh. Ông em trai của Matthew Calbraith Perry, một sĩ quan hải quân khác cũng rất nổi tiếng trong lịch sử Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The decisive victory of Commodore Perry on Lake Erie was a turning point in the War of 1812. (Chiến thắng quyết định của Thiếu tướng Perry trên Hồ Erie một bước ngoặt trong Chiến tranh năm 1812.)
    • A monument was built to honor Commodore Perry and his bravery. (Một đài tưởng niệm đã được xây dựng để vinh danh Thiếu tướng Perry lòng dũng cảm của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Commodore Perry": Di sản của Thiếu tướng Perry.
    • The legacy of Commodore Perry is taught in American history classes. (Di sản của Thiếu tướng Perry được giảng dạy trong các lớp học lịch sử Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oliver Hazard Perry: Tên đầy đủ của Commodore Perry.
  • Commodore: Cấp bậc chỉ huy hải quân, tương đương với Thiếu tướng trong một số bối cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Naval commander: Chỉ huy hải quân.
  • War hero: Anh hùng chiến tranh.
Thành ngữ liên quan
  • "We have met the enemy and they are ours": ("Chúng tôi đã gặp kẻ thù giờ chúng thuộc về chúng tôi") – Câu nói nổi tiếng trong bức thông báo chiến thắng của Commodore Perry sau Trận Hồ Erie, thường được trích dẫn khi nói về ông.
    • Commodore Perry is famous for his victory message: "We have met the enemy and they are ours." (Thiếu tướng Perry nổi tiếng với thông điệp chiến thắng: "Chúng tôi đã gặp kẻ thù giờ chúng thuộc về chúng tôi.")
Noun
  1. Vị thiếu tướng hải quân Mỹ, người đã dẫn hạm đội đánh bại Anh trên hồ Erie trong cuộc chiến tranh năm 1812, em trai của Matthew Calbraith Perry (1785-1819).

Từ đồng nghĩa